DMCA.com Protection Status

MỘT SỐ TỪ TIẾNG ANH TRONG VI TÍNH & INTERNET( PHỤC VỤ HỌC & LÀM TIN HỌC):  quan tâm

Được đăng bởi: Trần Việt Thao

Cập nhật lúc 09:13 ngày 08/01/2018

MỘT SỐ TỪ TIẾNG ANH TRONG VI TÍNH & INTERNET( PHỤC VỤ HỌC & LÀM TIN HỌC):

(NGƯỜI TRA NHIỀU TỪ ĐIỂN , TÀI LIỆU TIN HỌC ĐỂ DỊCH: TRẦN VIỆT THAO- CVC. TRUNG TÂM HƯỚNG NGHIỆP, DẠY NGHỀ & GTVL TN THANH HÓA- .TỈNH ĐOÀN THANH HÓA).

( TRA TỪ DÙNG CÔNG CỤ TÌM KIẾM: EDIT- FIND-MORE, LESS-FIND NEXT.........)

Auto correct: tự động hiệu chỉnh.

Auto Text: Tự động tắt văn bản.

Apply: áp dụng, gắn vào.

Asociated: liên kết.

Audio-Visual: nghe nhìn.

Auto Fit: tự động thích hợp, đúng, phải.

Amount: lên tới, có nghĩa là, số lượng,...

Activex: hoạt động, chủ động, tích cực.

Adder: người cộng, máy cộng,...

Advanced: tiến bộ, tiến lên, tăng lên,

sự kéo dài, mở rộn

Administrator: Người quản lý, người cầm quyền.

Authority: quyền lực, quyền, sự cho phép, nhà chức trách.

Alert: tỉnh táo, cảnh giác, linh lợi, hoạt bát.

Advertising:quảng cáo, đăng báo, thông báo.

Attaching: gắn, dán , buộc, gắn bó, cho, gán cho, tham gia, gia nhập.

Attention: Sự chú ý,.....

All: tất cả.

Amusement: sự giải trí.

Auto Fomat: tự động sắp xếp.

Action: hành động, việc làm.

Articles: bài báo, điều khoản.

Application: áp dụng, ứng dụng,...

Adjust: sửa cho đúng, hiệu,..

Arrange All: sắp xếp, thu xếp, dàn xếp tất cả.

Align: sắp thẳng,...

Arrange: sắp xếp, dàn xếp, thu xếp,........

Acrobat: tung thông tin lên.

Add: cộng thêm vào,....

Adjust: điều chỉnh,

About: rãi rác, đây đó, quanh,...

Above: trên, quá, kể trên, nói trên,... Address: địa chỉ,...

Access: đường dẫn, lối vào, sự đến, quyền sử dụng.

Accessories: Phụ tùng, tòng phạm,...

Accessibility:Dễ đi, dễ vào, dễ đến gần,.....

Acquire: thu được, đạt được,...

Accept: chấp nhận.

Automatic: tự động, máy móc, vô ý thức,...

Accept or reject changes: chấp nhận hoặc không chấp nhận sự thay đổi.

Art: nghệ thuật, mỹ nghệ, kỹ xảo.

Acount: giải thích, tường thuật, coi như, cho là, báo cáo, bài tường thuật, lý do, giá trị, sự đánh giá,...

Arrange Icons by: sắp xếp biểu tượng bởi.....

Aroows: dấu mũi tên.

Assistant: sự giúp đỡ,..

Assstant: sự giúp đỡ,...

Add: Cộng thêm vào,....

Aristote: Quý tộc,....

Appropriate: sự chiếm hữu, chiếm đoạt, giành riêng.

Application: sự áp dụng, lời xin.

Above: trên, qua, kể trên, nói trên,.....

Arrange: sắp xếp, thu xếp, dàn xếp,....

Aligk to grid: sắp thẳng bản đồ, lưới điện,....

Accessibility: dễ đi, dễ vào,...

Background: nền, đứng giấu mặt phía sau.

About: rãi rác, đây đó, quanh,....

Arrange: sắp xếp, thu xếp,.....

Attach: gắn, dán, buộc,gán cho, tham gia, gia nhập,....

Attention: sự chú ý,.....

Address: Địa chỉ,....

Appear: xuất hiện, xuất bản,....

About blank: khoảng để trống.

Administrator: người quản lý, người cầm quyền.

Available: có sẵn để dùng, sử dụng được, có thể được, có thể mua được.

Automatically: tự động gọi.

Attention: sự chú ý,.....

Address: Địa chỉ,....

Appear: xuất hiện, xuất bản,....

Acrobat:Tung thông tin lên( người làm trò nhào lộn).

Access is Denied: từ chối lối vào, đi trệch, không vào được,....

Add to Favorites: thêm vào cái ưa thích.

Access snapshot viewer: tầm đến gần chụp nhanh.

Access is denied: từ chối lối vào, thông tin không vào,...

Accesibility wizard: dễ biến hóa.

Apostrophes: dấu phẩy ở chữ.

Accesscontrol: kiểm soát truy cập.

Allocation: sự cấp cho, sự phân cho, phần được cấp, phần được phân.

Address book: sổ địa chỉ.

Adjust: điều chỉnh.

Apassword hint: kiểu của một kỳ mật khẩu.

Author: tác giả, người tạo ra, người gây ra.

At the same time: cùng một lúc, đồng thời.

Attraction: sự thu hút, hấp dẫn.

Afferall: tuy nhiên.

Available: sẵn có.

Attachment; sự gắn, sự dán, buộc, sự gắn bó, bộ đính kèm, bộ móc nối, đồ gá lắp, phụ tùng, sự tịch thu,...

Base: cơ sở, nền tảng, nền móng, nền, đáy, cơ số,...

Browse: gặm cỏ; (lượm văn bản, tranh, ảnh để mang đi), xem lướt, đọc lướt,...

Binary: nhị, đôi,...

Bing it up: mang nó lên đi.

Bilingual: sử dụng hai thứ tiếng, song ngữ,...

Buttons: Nút bấm, khuy bấm,.....

Book: sách, tập, sổ sách kế toán,.....

Bulleted: Ký tự.

Bullete and numbering: Ký tự và số

Borders and shading: đường viền và tô bóng.

Back pace: từng bước đi, nhịp đi.

Basic Shapes: cơ sở rõ ràng.

Banner: cấm

button: nút bấm.

Blockbuster: đường truyền bị tắc nghẽn,...

Broadband: Rộng, rõ ràng, khái quát,....

Capacity: sức chứa, dung lượng, dung tích, năng lực, khả năng, quyền hạn, tư cách.

Chek mark: dấu xét duyệt.

Complete: đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn, hoàn thành xong.

Cut it in to pieces: cắt ra thành miếng nhỏ.

Current directory: Thư mục hiện hành.

Change Auto Shapes: Tự động chuyển rõ.

Character: đặc điểm, đặc tính, danh tiếng, chữ,..

Map: bản đồ.

Data: dữ liệu, số liệu, dữ kiện,...

Desktop: bàn viết, bàn làm việc,......

Disk: Đĩa hát, đĩa,....

Disconnect: ngắt, cắt(dòng điện).

Disconect net work drive: cuộn, cắt, ngắt mạng lưới,...

Detect and pepair: dò ra và sửa chữa.

Drag: kéo rê.

Discover: khám phá.

Disappear: biến mất.

Disconect Net Work: ngắt mạng lưới điều khiển.

Capture:bắt giữ, bắt, giàng được.

Current: hiện hành, lưu hành.

Confirm: thực hiện, thi hành, cử hành, trình diễn.

Correct: sửa, sửa đúng.

Common: chung, công cộng.

Count: sự đếm, sự tính.

Check: kiểm soát, kiểm tra.

Create: tạo ra, sáng tạo,..

Caplocks: Khóa hoạt động khác.

Change case: Thay đổi tình thế.

Classic: mẫu chuẩn.

Convert: đổi, biến đổi.

Cap: rớt xuống.

Colum: cột trụ, hàng dọc.

Chart : vẽ đồ thị , lâp biểu đồ.

Connected: liên kết, liên hệ,...

Corrction: sự sửa đúng, chỗ sửa.

Client: khách hàng, thân chủ,..

Clip: Cắt rời ra, xén bớt.

Consolidate: củng cố, hợp nhất, thống nhất.

Confirm: củng cố, xác nhận, phê chuẩn,...

Continue: tiếp tục, nối tiếp, tiếp diễn.

Correct:Sửa đúng, hiệu chỉnh.

Content: nội dung.

Chat: tán gẫu, nói chuyện phiếm,..

Convert: biến đổi.

Control panel: bảng điều khiển, bảng các ô điều chỉnh,...

Control:quyền chỉ huy, sự điều khiển, sự nến lại, sự kiểm soát,...

Panel: van ô(cửa, tường), bảng, panô, bức tranh quãng cáo, nhóm người tham gia hội thảo, đóng panô,...

Panel game: trò chơi đố vui của một nhóm người tham dự.

Comment: lời bình luận,...

Comma: dấu phẩy, ngoặc kép,...

Compose: gồm, bao gồm, soạn, sáng tác, trấn tĩnh, bình tĩnh.

Calculator: máy tính, người,...

Client: khách hàng, thân chủ,...

Cloese: ở gần.

Cancel: hủy, hủy bỏ, bãi bỏ.

Canvas: vãi để vẽ, vãi bạt,....

Compre: so sánh.

Command: người điều khiển, người chỉ huy.

Concern: liên quan, dính líu, lo lắng, liên quan, phần, cổ phần.

Command prompt: thúc giục người điều khiển, chỉ huy.

Contents in Frame: cơ cấu nội dung, cấu trúc, trạng thái,...

Continue: tiếp tục, vãn cứ, ở lại, hoãn lại, giữ, duy trì,...

Currently: hiện hành, lưu hành,..

Clip Art: cắt dán, kẹp ghim lại,.....

Click: nhấp, kích, tác dộng,.....

Customise: khách hàng.

Create: tạo ra, sáng tạo,...

Crawled: lối bơi trườn, bò, lê.

Computer: máy vi tính, máy điện toán.

Compact dise: đĩa com pắc.

Conection: sự liên hệ, sự nối,....

Chart: bản đồ, biểu đồ, đồ thị.

Conditional: Điều kiện,....

Coral: san hô.

Checkers: Người kiểm tra, kiểm soát,...

Change Auto Shape : tự động rõ ràng,....

Character: đặc điểm, nét đặc sắc, chữ, danh tiếng, chữ, giấy chứng nhận,....

Compressed(Zipped):cô đọng, nén, ép,...

Callouts: làm dịu, êm,....

Modified: từ bổ nghĩa,...

Cleanup Wizard: phép thuật làm sạch,...

Contest: tranh luận, giành, cuộc thi,.....,...

Contact: Sự tiếp xúc, tiếp xúc,...

Consolidate: Củng cố, hợp nhất.

Cation: đầu đề,..

Communications: Truyền đạt, thông tri, liên lạc, phương tiện liên lạc,.....

Comment: Lời bình luận,...

Compati: Tương hợp, hợp,...

Calculator: Máy tính,....

Command: Người diều khiển, người chỉ huy,....

Catalog: liệt kê, mục lục,...

Create: tạo ra, sáng tạo, gây ra, làm,.....

Common task folders: những nhiệm vụ chung.

Christian: đặt tên thánh.

Clit: cắt rời ra, xén ra.

Colums: cột dọc.

Spit cell: chia ô.

Control panel: bảng điều khiển, điều chỉnh, bảng các ô nén các quy định điều chỉnh, điều khiển, Bức tranh các biểu tượng chứa nén các quy định điều chỉnh, điều khiển,....

Control: quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy, sự điều khiển, sự kiểm tra, sự kiểm soát, kiềm chế, dằn lại, kiểm tra, kiểm soát, điều chỉnh, quy định.

Character string: ghi tên,tuổi, cá tính vào băng, dãi,...

Certifying: chứng nhận, xác thực, chứng thực.

Canceled: đã hủy bỏ, hủy bỏ, bãi bỏ.

Certificate: giấy chứng nhận, bằng.

Certified mail: thư chứng nhận, thư xác nhận,...

Con fidential: kín, mật, riêng, được tin cẩn.

Drafts: bản phác thảo, dự thảo, làm đồ án, chọn người, sơ đồ thiết kế.

Database: dữ liệu,....

Document: văn kiện, tài liệu, tư liệu,...

Draw: Kéo ra, kéo, rút ra, vẽ, vạch ra, trích ra, dựng lên,...

Delete: gạch đi, xóa đi, bỏ đi.

Desktop: bàn viết....

Display: sự biểu hiện.

Dissatified: không bằng lòng, không hài lòng, bất mãn.

Device: thiết bị, dụng cụ, máy móc, mưu, phương kế,...

Direction: hướng, phương hướng.

Defaults: bỏ cuộc, vắng mặt, không trả nợ được.

De scription: diễn tả, mô tả, hạng, loại.

Dropcap: đầu dòng. Drop: rớt xuống, rơi xuống.

Distance: khoảng cách, tầm xa, khoảng thời gian, quãng đường.

display: sự biểu hiện, phô bày, sự biểu diễn,...

Detect: dò ra, tìm, phát hiện.

Detect and pepair: dò ra và sửa chữa.

Digital: chỉ bằng số.

Disability: sự mất khả năng.

Detail: chi tiết, đừng bỏ sót,...

Direct: chỉ đường, hướng.

Dialog: đối thoại.

Divices: chia, chia cắt, phân chia.

Directoryservice: dịch vụ hướng dẫn địa chỉ.

Draft: bản phác thảo, dự thảo, vẽ sơ đồ, làm đồ án.

Delivery: cách nói, sự phát biểu, sự phân phát, giao hàng.

Disconect: cắt, ngắt,....

Drive: Dồn, xua đuổi, lái xe, làm cho chạy, cuốn đi, trôi dạt, quả bạt, quả tiu,....

Detect: Dò ra, tìm ra, phát hiện ra,....

Develop: grow: phát triển, mở mang.

Discount: sự bớt, trừ hao,...

Database: dữ liệu,...

Details: chi tiết,....

Default: vắng mặt,bỏ cuộc,không trả nợ được,...

Depend on: lệ thuộc (vào).

Distance: khoảng cách, tầm xa, khoảng thời gian, quãng đường.

Details: chi tiết, trình bày tỉ mỉ,.....

Denied: chối, không nhận, từ chối, phủ nhận, đi trệch, xao nhãng, rời khỏi,....

Depar: khởi hành, rời khỏi,...

Facsimile: bản sao, bản chép.

Edit: chọn lọc và cắt xén.

Each: mỗi, mỗi người, mỗi vật,...

Error: sự sai lầm, lỗi,..

Equation: Sự làm cân bằng.

Exposuse: Sự phơi bày, quảng cáo.

Explorer: người thăm dò, người thám hiểm,....

Enable: cho phép, làm cho có thể,...

Extensions: kéo dài, mở rộng.

Efects: tác dụng, ảnh hưởng, hiệu lực, ý nghĩa,...

Exposuse: Sự phơi bày, sự bóc trần, sự quãng cáo,...

Expriencing: kinh nghiệm.

Explanation: sự giải thích, giải nghĩa, giảng giải, thanh minh,...

Event: sự kiện, biến cố, môn thi đấu.

Envelope s: bao thư, phong bì.

Emoticons: sự nhạy cảm.

Explorer: người thăm dò, thám hiểm,......

Extension: kéo dài, mở rộng,

cắt bỏ, cách biệt.

Files: dãy, hàng, tài liệu, gởi đi, đưa,...

Fight: chỉ huy, chiến đấu.

Font: nơi dựng, kiểu,...

Pate: Soi, dán.

Password: mật khẩu, mật hiệu của lính gác, mật khẩu mở máy tính,...

Find:tìm.

Flow Chart : dâng lên, chảy, phát sinh,..

Footer: chỗ đứng.

File: tệp.

Formating: sắp xếp cho đúng khuôn

khổ.

Formula: Công thức, cách thức, thể

thức.

Following: tiếp theo, sau đây.

Format: sắp xếp cho thành đúng

khuôn khổ.

Feed: chất liệu cung cấp cho máy, cung cấp, cho ăn,...

Free and easy: tự do và dễ dàng, thoải mái.

Frequently: thường, hay, năng, thường xuyên.

Replace: thay thế, thay

đổi, để lại chỗ cũ.

Symbol: Biểu tượng.

tradition: truyền thống.

Tool: dụng cụ, công cụ, ráp hình, trang trí,...

Text box: hộp nguyên bản, văn bản.

Line: đường kẻ.

Tab:đầu, vạt, dãi, nhãn,tai, phù hiệu, sự kiểm tra,thành hàng, thành cột,......

Table: biểu mẫu,.....

Tabl and Border : biểu mã, đường viền.

Task start and menu: nhiệm vụ bắt đầu và thực đơn.

Take partin join: tham gia.

Topic: đề tài, vấn đề.

View: màn hình

Print: in ấn.

Message; thư tín, thông báo, thông điệp.

List: danh sách, bản kê khai.

Line: đường, hàng.

Load: gánh nặng, nhồi, nạp, bốc hàng,...

Page: trang, đoạn nối, sự kiện.

Privacy: sự riêng tư, sống một mình.

Properties: đồ dùng, biểu diễn,...

Presentaion: đưa ra, trình bày, trình ra,...

Paragraph: Đoạn, tiết, mẫu tin, đoạn tường thuật,....

Plus: cộng với, dương, dấu cộng, điều lợi.

Icons: hình tượng,...

Item: khoản, mục,...

Index: chỉ số, sự biểu thị, kim, mục lục, cấm lưu hành,...

Point: dấu chấm, đầu...

Inset Table: lồng vào biểu mẫu.

Insert: lồng vào, cài vào,....

Icon: Biểu tượng,....

Invert selection: Sự lựa chọn đảo ngược, ngược lại,...

Image:hình ảnh, hình tượng, in vào,...

Intouch: vào trong, thành ra,...

Irrventd: phát minh, bịa ra.

Image: hình ảnh, hình tượng,...

Items: khoản, mục, tiết mục, tiết mục,...

Incluđe: gồm, bao gồm, tính đến, kể cả.

Trouble: lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn,...

Truncated: cắt xén, bỏ bớt,....

Types: kiểu, kiểu mẫu, chữ in,...

Pasword: mật khẩu, mật hiệu của lính gác, mật khẩu máy tính,...

Prompt: thúc giục, thúc đẩy, nhắc.

Paragraph:đoạn tường thuật.

Frames: cấu trúc, cơ cấu.

Pin ball: Quả cầu, quả bóng, viên đạn, cuốn lại, vo lại thành búi, buổi khiêu vũ,....

Panel: van ô(cửa, tường), bảng, panô, bức tranh quảng cáo, đóng panô, nhóm người tham gia hội thảo, danh sách hội thẩm,...

View; Tầm nhìn, quang cảnh.

Save Web page: Lưu trong vị trí trang,....

Shadow: bóng đen.

Scape: trốn thoát, thoát, ống,..

Scaner: bộ tìm, bộ quét, bộ duyệt; thiết bị quét hình, máy chuẩn đoán bệnh,...

Standard: Tiêu chuẩn.

Stored: dự trữ, có nhiều, bộ nhớ,....

Synchronise: đồng bộ hóa,..

Save: Lưu trữ, tiết kiệm, trừ ra,...

Scenery: phong cảnh.

Scroll;Cuộn,...

Style: cách, lối, văn phòng.

Shift: đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển,

xoay xở,...

Service: sự phục vụ, cơ quan, công vụ,...

Setup: cài đặt, thiết lập, cơ cấu,..

Secret: kín đáo, bí mật, huyền bí, bí quyết, khuất nẻo, cách biệt,...

Summation: tổng cộng, tổng kết.

Spacing: đoạn đệm.

Span: trãi rộng, dang rộng ra, nhịp cầu, khoảng.

Standard: tiêu chuẩn, quy cách, chuẩn.

Skill: kỹ năng.

Language: ngôn ngữ.

Lay out: cách bố trí, trình bày,...

Text box: Hộp văn bản,......

Toolbars: ráp hình, trang trí.

Task: nhiệm vụ,...

Hint: chỉ thị nhỏ.

Hyphenation: gạch nối, dấu nối

Highlight: làm nổi bật, nêu bật,..

Hyperlink : Có tốc độ siêu thanh......

Hide Gridlines: giấu lưới bản đồ.

Hide: trốn, dấu. Send: gửi.

Hearts: Trái tim, tấm lòng, tâm hồn,

Headeer/ footer: đầu/ chân.

Halutation: sự chào, lời chào,.....

Hidden: trốn, ẩn nấp,...

Heve access to something: được quyền sử dụng.

get access to something: tiếp cận.

knob: tay nắm, nút vặn.

Remove: dời, di chuyển, tẩy, xóa bỏ,

Reset:đắp lại, lắp lại, bó lại, lặp lại, mài lại, căng lại,...

Repair: sửa, sửa chữa.

Regularly: cách đều đặn.

Return: trở lại, trở về.

Remove: tẩy, xóa bỏ, cắt bỏ.

Resource: phương sách, tài nguyênẩn

Reject: loại bỏ, không chấp nhận.

Rotale: quay, xoay quanh.

Resize: chống lại, kháng cự,...

Recent: gần đây, mới.

Remove: lấy, cất đi.

Ruler: Thước kẻ.

Rows: hàng kẻ.

Restore: trả lại, hoàn lại.

Register:sổ, sổ sách, đồng hồ ghi, khoảng âm, sự sắp chữ, ghi vào sổ, van, cửa điều tiết, cửa lò,...

Requiredddoif hỏi, cần tìm,....

Retrieved: lấy lại, tìm lại được, cứu thoát khỏi.

Running: đang chạy, chảy.

Record: ghi lại, lý lịch, đĩa hát,...

Refresh: làm hồi lại, tỉnh lại,...

Refresh: Làm cho tỉnh lại, hồi lại,....

Received: nhận lĩnh, thu, chứa.

Setting:cách để, đặt, nối dễ, phong cảnh, bối cảnh, nhạc phổ, sự lăn,...

Slide: lướt qua, trượt,...

Share: phần, lưỡi cày,..

Show: tỏ ra, cho xem,...

Socket: ổ điện.

Shapes: hình, hình dáng, dạng, hình thức, bóng, khuôn,....

Scanning: đang nhìn lướt, đọc lướt, nhìn chăm chú, ngâm, bình thơ,.

Split: chia ra.

Script Editor: biên tập bản viết.

Summa rize: tóm tắt.

Sort: ngắn.

Split: chia, chẻ, bửa.

Stay: ở lại, lưu lại.

Side: mặt, cạnh, phía

Style: cách, phong cách, văn phòng.

Schedule meeting: thời gian họp.

Stamp: chứng tỏ, dán tem.

Scenarios: kịch bản,....

Solitaire: Cô độc, đơn độc,....

Spider solitaire: con nhện đơn độc.

Shortcut: đường tắt,...

Save: cứu, để dành, tiết kiệm.

Saving: sự tiết kiệm.

Sail: lái thuyền/tàu.

Share: chia sẻ.

Simple: đơn, đơn giản.

Single: cháy thui,...

Security: sự yên ổn, an toàn, bảo vệ, đảm bảo.

Synchronize: đồng bộ hóa.

Switch: sự chuyển đột ngột, chuyển, cái ngắt điện,...

Seach: tìm kiếm,...

Formula: công thức.

Perfect: hoàn thành,...

Fied: đứng yên, cố định, định kiến.

Filter: cái lọc, máy lọc.

Tasks: Nhiệm vụ, công việc, bài làm, căng thẳng,...

Tool: dụng cụ, công cụ, ráp hình, trang trí, đục đẽo, tạc đá, tay sai, nhà độc tài.

Toolsbars: Dụng cụ ráp hình, trang trí,.....

Track changes: thay đổi dấu vết.

Trouble: phiền, làm phiền, lo phiền, lo lắng.

Terminate:Kết thức, làm xong,...

Text: nguyên văn, nguyên bản, đoạn trích, đề mục, SGK, bài học, bài khóa.

Test: thử, thử thách.

Trial: sự thử thách.

Test: thử, thử thách.

Tips: lời mách nước, đụng nhẹ trút ra,..

Toolbox: hộp dụng cụ.

Touch: đụng, bấm, liên quan,..

Toolbar: dụng cụ ráp hình ,trang trí.

Tools: Dụng cụ.

Track changes: thay đổi lối.

True: thật, chân chính,...

Tiles: tên, tựa đề, chức tước,....

Tiles: đá lát, gạch ốp, ngói,..

Type: kiểu, mẫu, chữ in,...

Tips: đầu, đỉnh, trút, đổ, đụng,...

(Telephone)line: (đường dây) điện thoại.

Toolsbars: Dụng cụ,.....

Theme: chủ đề, đề tài, tiểu luận,..

Encountered: gặp, đụng độ,...

Pivot: trục, trụ, then chốt, xoay,...

External data: ngoài dữ liệu.

Validation: làm có giá trị, có hiệu lực.

Valuable: có giá trị, quý giá.

Valid: hợp thức, có hiệu lực, có căn cứ, vững chắc.

Output: ra dữ liệu, thiết bị ra.

Option: sự lựa chọn,quyền lựa chọn, thử để chọn.

Online collaboration: sự cộng tác.

Order: lệnh, thứ tự, trật tự.

Outlook: Quang cảnh, viễn cảnh,...

Own : của chính mình, nhìn nhận, thừa nhận,...

Options: sự lựa chọn, thử để chọn,....

On- screen keyboard: mở màn khóa che bàn phím.

Object: phản đối,....

Machine: máy, máy móc, chấp nhận,...

Mect now : máy móc, cơ cấu,...

Background: phía sau, nền, xuất thân,...

No Fill : không làm đầy, chứa đầy,...

Manuual: cẩm nang, sách chỉ dẫn,...

More: nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn,...

Modern: hiện đại

Monitor: bộ phận của máy tính, giống truyền hình.

From File: từ dãy, hàng, ô hồ sơ, tài liệu,...

Shapes: hình dáng, dạng, hình thức,...

Scanner: ngâm, bình thơ, đọc lướt,...

Screen: màn hình.

Store: lưu trũ, chứa,...

Forms: hình thể, hình thái, hình thức,...

Frames: cấu trúc, cơ cấu, khung, dựng lên,...

Freeze panes: đóng băng, ướp lạnh,...

Function: chức năng, nhiệm vụ,...

Validation: làm có giá trị, có hiệu lực.

Visual basic: nhìn cơ bản, cơ sở,.....

Rotate: quay, luân phiên,..

Flip: bật ngón tay,...

Flow: luồng, lượng chảy,...

Flow chat: biểu đồ chuyển động, hành động,...

Text Wrapping: giấy bao văn bản.

Web site: vị trí mạng.

Wordart: làm nghệ thuật, kỹ xảo,...

Work sheet: tờ trãi, làm công việc,.....

Within: ở trong, bên trong.

Wed Discussions: thảo luận, tranh luận,...

valley: thung lũng

Visual: nhìn.

Folder : bìa.

Project: kế hoạch, đề án, dự án, làm đề án, công trình, hướng ý nghĩ về, phóng, chiếu ra, đặt kế hoạch,....

Panel: ô, bảng, nhóm, trang trí,...

Plain text: văn bản rõ ràng, văn bản hoàn thành, văn bản thường,....

Perfectd: hoàn thành, hoàn hảo, hoàn toàn.

Portable: có thể mang theo.

Share: chia phần, chia sẻ, phần đóng góp.

Select All: sự lựa chọn cả.

Slide: trượt, lướt qua, rơi,..

Software: loại hàng, vật.

sortcut: đường tắt

Smat: nhanh, nhanh nhẹn, mạnh, ác liệt, nhanh trí, thông minh.

Snapshot: ảnh chụp nhanh,....

Spadas: cái thuổng, nói thẳng,...

Solitaire: Đơn độc, cô độc,...

Spider: con nhện,

Status: Địa vị, thân thế,,....

Station Guide: người dẫn đường, hướng dẫn, biển chỉ đường,.....

Station: Trạm, đài, địa vị,.....

Support: Chống đỡ, ủng hộ, hậu thuẫn,

Set: máy thu, bộ, đoàn, lũ, giới, nêu, đặt, phổ, ngăn cản,...

Sending messa: đang gửi thư tín.

Spasm: sự co thắt.

Shown: xem, cho xem, trưng bày, tỏ ra.

Search: Tìm kiếm, lục soát,...

Screen: Màn che, chiếu lên, màn ảnh,....

Site: nơi, chỗ, vị trí.

Should: vai, kề vai, đặt lên vai.

Signature: Chu kỳ, nhạc hiệu, nhạc mở đầu,....

Opting:đang lựa chọn.

Original: gốc, đầu tiên, độc đáo, khởi thủy.

Omitted: bỏ sót, bỏ đi.

Out put path: lối, đường ra.

Provider: cung cấp, chu cấp, chuẩn bị, dự phòng.

Proceed: tiến lên, tiếp tục, xuất phát, kiện ai,...

Properties: tài sản, đặc tính, tính chất, đồ dùng biểu diễn, đạo cụ,....

Period: thời kỳ, chu kỳ, chấm câu.

Power button: nút mở điện.

Imaging: tưởng tượng.

Without: không có.

Privacy: chính sách.

Provides: chuẩn bị, dự phòng, cung cấp.

NetWork Places: mạng lưới làm việc.

Make: làm, chế tạo, sắp đặt, thu gọn, sửa soạn, kiếm được, thu được, khiến cho, làm cho, bắt buộc, phong, bổ nhiệm, ước lượng, đánh giá, đến, tới, hoàn thành, đạt được, phương thức SX, sửa chữa, đền bù lại, giải thích, phân biệt, nhìn thấy, đồ hóa trang, son phấn, cấu tạo, bản chất,...

Messenger: người đưa tin, sứ giả. Mart: nhãn.

Micro: máy vi âm.

Micro: nhỏ, một phần triệu,....

Minesiweeper: máy quét dọn của tôi,...

Minesiweeper: máy quét dọn của tôi,...

Map network Drive: cuộn, dồn bản đồ mạng lưới,....

Marginz: mép, bờ, lề, số dư, số dự trữ, giới hạn.

More: nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn.

Motion picture: phim ảnh.

Matching: cuộc thi đấu, sự kết hôn, cái hợp xứng nhau, đối chọi được, sánh được,....

Manager: Quản lý, giám đốc, người nội trợ,....

Means: phương tiện, cách .

NetWork: mạng công việc,...

Newspaper: báo chí.

Movie: phim chiếu bóng,....

Magnifier: Rõ ràng, hiển nhiên, biểu lộ,.....

Note: Lời ghi, bức thư, ghi chú, giấy bạc, đầu, sự chú ý, lưu ý, điều, vẻ,....

Notepad: tệp ghi chép, tệp ghi nhớ, tệp cần lưu ý,tệp thư ngắn,...

Next: sau, tiếp, tới, bên cạnh,...

Explorner: Thăm dò, thám hiểm,.....

chứng minh, cấp dưỡng,,...

Error: sự sai lầm, lỗi.

Entred: khẩn khoản,....

Ensure:bảo đảm, bảo hiểm, giành được chắc chắn, đảm bảo,...

Modify: sử đổi, thay đổi, giảm nhẹ, bổ nghĩa,...

Microsoftword: Trao dổi về phần mềm vi tính, lệnh trong phần mềm vi tính.

Minority: thiểu số.

Update: hiện đại hóa,....

Restore: Hoàn trả lại, hồi phục, phục chế,...

Recipient: người nhận, nước nhận,nơi nhận,....

Replace: để lại chỗ cũ, thay thế,.....

Research: Sự nghiên cứu, tìm tòi,...

Remote: sự giúp đỡ, cách biệt,...

Reversi: Đảo ngịch, trái ngược, mặt trái, hủy bỏ, đảo ngược,...

Replace: Để lại chỗ cũ, thay thế,....

Regards: nhìn, coi như, xem như,.....

Remote: xa cách, sơ sài, hồ sơ,.....

Repeat: nhắc lại, lặp lại, tái diễn,....

Repair: sửa chữa, lui tới,...

Reporter: phóng viên.

Reponding: đáp lại, hưởng ứng, phản ứng lại.

Routing: tuyến đường, đường đi, lệnh hành quân,....

Education: việc giáo dục, việc học,...

Entertainment:Sự giải trí, chiêu đãi,....

Subject: đề tài, chủ đề, chủ ngữ, đối tượng,....

Settings: cách để, đặt, khung cảnh, môi trường, bối cảnh, nhạc phổ,...

Startup: Xuất phát, khởi động,....

Stationery: văn phòng phẩm,...

Set: Bộ, ván, đoàn, đám, lũ, để, nêu , kết, gắn,...

Systems: Hệ thống, phương pháp cơ thể, đường lối cố hữu,....

Support: ủng hộ, hậu thuẫn,....

Select All: lựa chọn tất cả,....

System tools: Hệ thống dụng cụ,....

Powerpiont: Khả năng, sức mạnh, quyền lực, sự phóng đại,....

user: người dùng, người hay dùng.

Uniform: giống nhau, không đổi,...

Guides: Người dẫn đường, chỉ đạo, người hướng dẫn,....

Grid: lưới bản đồ, lưới điện,..

Group: nhóm.

Freecell: Tự do .

lòng can đảm, giữa, trung tâm,...

Backgam: Phía sau nền, hoàn cảnh xuất thân,....

Bar: vạch, đường kẻ, vành móng ngựa, xa, dãi đất ngầm, thanh, thỏi, chấn song, then cửa, ngăn cản, cái trở ngại,.....

Blank: Trần, trống, để trống, để trắng, hoàn toàn,.....

System: hệ thống, chế độ, phương pháp, đường lối,....

Select All: Sự lựa chọn cả,....

Soft: mềm, mềm mại, mịn màng, nhẹ, dịu, êm ái, hiền từ, từ tâm, đễ dàng.

Information: Thông tin,....

Word: từ, lời nói, lời đàm thoại, lệnh, lời yêu cầu, tin tức, lời nhắn tin, tranh cãi, phát biểu, bày tỏ, diễn tả, trao đổi,...

Scenarios: Kịch bản,....

Image: hình, hình ảnh, ảnh, vật giống hệt, hình tượng, ý tưởng, tưởng tượng ra,...

Intruction: sự xâm nhập, sự len lỏi.

Instructions:người len lỏi vào, người không mời mà đến.

Item: điều, mục, khoản, tin tức,...

Explores: Thăm dò, thám hiểm,....

Thumbnails: Ô hình chữ nhật, móng tay cái,...

Link: đồi cát, sân chơi gôn,.....

Lehr: lò bếp dài,.....

load; chất, đưa/ nhập vào.

Try: cố gắng, xét xử, làm căng thẳng,....

Keyboad: Chìa khóa bàn phím,......

Support: Chống đối, ủng hộ, hậu thuẫn, nuôi nấng, chứng minh, xác minh,....

Break: gãy, vỡ, cắt, ngắt, suy sụp,....

Save: để dành, tiết kiệm, cứu,.....

Screen tip: màn che, màn ảnh, che giấu, chiếu lên,....

Send to: gửi tới,....

Setting: cách để, cách đặt, nơi để, nơi đặt, khung cảnh, môi trường, bối cảnh,.....

Symbol: biểu tượng,...

Solution: cách giải quyết, lời giải.

Plug(in): ghim, cái phích cắm ổ điện

prope rly: đúng cách, thích hợp.

Unplug: gỡ, tháo ghim điện.

Preview: xem trước, duyệt trước,....

Properties: Tài sản, đặc tính, tính chất, dụng cụ biểu diễn, đạo cụ,.,...

Power: Khả năng, năng lực, sức lực, khả năng khuyếch đại,....

Point: Địa điểm, chấm, dấu, gặp gỡ, công tắc điện,....

power station: nhà máy điện.

Clear: Trong sạch,....

Print: in, xuất bản, chữ viết in, khắc sâu,....

Put them off: bỏ chúng ra, tháo chúng ra.

Express: Biểu lộ, bày tỏ, diễn đạt, vắt, ép, gửi hỏa tốc,....

Exchange: Đổi, trao đổi, hối đoái,......

Envelope: bao thư, phong bì,....

Explorer: thăm dò, thám hiểm,....

Explorer: Thăm dò, thám hiểm,......

Label: nhãn.

Links: Đồi cát, sân chơi gôn,....

Loading: gánh, nhồi, nạp, bốc hàng,....

List: Danh sách, bản kê khai,....

List: Danh sách, bản kê khai,....

Line: Đường, hàng,....

Line: dãy, hàng,......

Link: Mắt xích, khâu nối, liên kết lại,.....

Light bulb: bóng đèn

Look measing word: tìm từ.

Hide: Trốn, ẩn nấp, che giấu,.......

Function: chức năng, nhiệm vụ,...

Field: cánh đồng, sân bãi, mỏ,.......

Footnote: lời chú cuối trang,....

Folder: Bìa,....

Favorites: ưa thích, mến chuộng, sủng ái,....

Formation: Sự hình thành, thành lập, cấu tạo,....

Fax: Tổng đài điện thoại,....

Message: Thư tín, điện, thông báo,....

Favorites: ưa chuộng,....

Favour: Quý mến, giúp đỡ,.....

Field: cánh đồng, sân bãi, mỏ, lĩnh vực, bãi chiến trường,.....

Film director: đạo diễn phim.

Freetime: thời gian rỗi.

Finance: tài trợ, cấp vốn, tài chính.

Forums: hội thảo, diễn đàn.

Following: tiếp theo, sau đây.

Feedbach: cung cấp trở lại, cho ăn trở lại.

Forums and Feedbach: hội thảo, diễn đàn và cung cấp trở lại, cho ăn trở lại.

Flow: luồng, lượng chảy.

Flow chat: biểu đồ chuyển động, hành động.

Flash: chiéu sáng, hiện ra.

Flickr: gõ nhẹ.

Remove: Dời đi, di chuyển, tẩy, xóa bỏ, cắt bỏ,.... Remote: xa, cách biệt, sơ sài,....

Record: Hồ sơ, lý lịch, đĩa hát, ghi lại,....

Recording: bản ghi âm,....

Recpient: người nhận,....

Reference: có liên quan, tham khảo, giới thiệu,....

Reference: có liên quan, tham khảo, giới thiệu,....

Regular: Đều đặn, chính quy, có quy

củ, nề nếp, không biên chế,.....

Freeze Panes: Đống băng, ướp lạnh,....

Privacy: riêng tư, xa lánh, cách biệt, bí mật,...

Publish: xuất bản, công bố,.....

Properties: Tính chất,đặc tính, đồ dùng biểu diễn, đạo cụ,....

Paper input tray: khay để giấy vào máy.

Power button: nút mở điện.

Modified: sửa đổi, thay đổi,....

Refresh: làm cho hồi lại, tỉnh người lại,......

Unable: không thể, không có khả năng.

Undo: tháo gỡ, cởi, mở, xóa, hủy, làm hư hỏng.

View: Nhìn thấy, tầm nhìn, quang cảnh,....

Repeat Email Envelope: đọc lại bì thư.

Short cut Bar: đường cắt ngắn.

Responsible: đáng tin cậy, chịu trách nhiệm.

Recorder: máy ghi âm.

Role: vai trò, vai(kịch).

Technical: kỷ thuật.

Type anew password: kiểu mật khẩu mới.

Type anew password again to

confirm: xác nhận trở lại kiểu mật khẩu mới.

Type aword or phrase to use as

The password hint will be visible

Everyone who uses this computer: gợi ý cho người dùng vi tính thấy được mật khẩu.

Taskbr and Start menu: nhiệm vụ và đầu danh mục.

Trash: rác rưởi, đồ rác rưởi, người không ra gì.

Trouble loging: lo lắng, làm phiền, đốn gỗ.

To record: ghi đĩa, ghi âm.

Testpage: trang thử nghiệm.

Typeface derign: cách trình bày, biểu phông chữ.

Take care: chăm sóc.

Think: suy nghĩ.

Taskbar: nhiệm vụ, công việc,.

To Whom it may concern: nó có liên quan đến ai?

Tab: trích, rút, lắp vòi vào, gõ nhẹ.

Terminate: cuối, chót, tận cùng, ở giai đoạn cuối, học kỳ 3 tháng.

Travel: đi đó đây, đi du lịch, di chuyển, chuyển động, đi.

Restore Defaults: đưa trở lại, hoàn trả lại

Registered file type: kiểu ghi tệp tin.

System information: hệ thống thông tin.

Storage: kho, nhà chứa hàng, sự xếp vào kho, thuế lưu kho.

Socket: ổ điện.

Seach: tìm kiếm, lục soát, sự tìm kiếm, sự lục soát.

Scalable: có thể thay đổi tỉ lệ.

Support: ủng hộ, hậu thuẫn, chứng minh, xác minh,....

Synonyms: Đồng nghĩa,....

Spool file: tập tin tập kết.

Science: khoa học.

Sight: phong cảnh (viewing).

Shect: Khăn trãi, tờ giấy,...

Sure: chắc chắn.

Source: nguồn, nguồn gốc,...

Versions: bản dịch, lời giải thích, lời thuật lại,...

Vacuum- cleaner: máy hút bụi.

Help and support: giúp đỡ và cung cấp.

Heading: Đầu,...

Marks: dấu, nhãn, nhãn hiệu,....

Mouse: chuột.

Message: thư tín, điện, thông báo, thông điệp.

Might: may, sức mạnh, thế lực.

Narrator: Kể chuyện, tường thuật,.

Net support school: mạng lưới hỗ trợ, cơ sở hỗ trợ,...

Merge: hợp nhất, lẫn vào.

Protect: bảo vệ, bảo hộ, che chở.

Project: kế hoạch, dự án, đề án, chiếu, nhô ra,....

Mail mege: phương thức chuyển thư hợp nhất.

Move: cử động. Rows: hàng,

Moment: chốc lát, lúc.

Memory: bộ nhớ, trí nhớ, ký ức, sự tưởng nhớ, kỷ niệm.

messenger: người đưa tin, sứ giả,...

Move: chuyển, chuyển dịch, dời chỗ, chuyển động, đề nghị, biện pháp, lượt, lần,....

Mailing: Thư từ, bưu phẩm, phương thức chuyển thư.

Manage: quản lý, giám đốc.

Mailing Instructions: Thư lạ xâm nhập vào.

Monospaced: đơn điệu, đơn cách.

Metric: số đo.

Navigate: lái, điều khiển(tàu, thuyền), đi thuyền qua, vượt(sông, biển).

Netscape: thoát cạm bẫy,....

Net: lưới, mạng, cạm bẫy, thực giá, trọng lượng thực,...

Remote Assistance: giúp tách rời, cắt rời, làm rời ra,...

Warning: sự báo trước, lời cảnh báo.

Wrong: sai.

Web: Vị trí, nơi,..... Page: trang.

Wizard: thầy phù thủy, người có tài,....

Wishes: mong muốn, hy vọng, ao ước,....

Web: Vị trí, nơi,.....

Workstion: máy trạm.

Imediately: ngay lập tức, tức thì, trực tiếp.

Industry: công nghiệp.

Entire network: toàn bộ mạng.

Expanded: giản rộng.

Nonscalable: không thể thay đổi tỉ lệ.

Recycle: cho tuần hoàn lại, tái sinh.

Recycle Bin: thùng tái sinh, hoàn lại.

Resolotion: độ phân giải.

Request: lờ thỉnh cầu, điều yêu cầu, nhu cầu.

Retrieved: tìm lại, lấy lại được, cứu thoát khỏi.

Respond: đáp lại, hưởng ứng, phản ứng lại, đập lại.

Responding: đang đáp lại, hưởng ứng, phản ứng lại, đập lại.

Record player: máy quay đĩa.

Removable: có thể dời đi được, có thể di chuyển được, có thể tháo rời được.

Font cartridge: hộp phông chữ.

Start the camera: mở máy quay đĩa.

Increasing: tăng lên.

Invent(V): phát minh.

Urgent: khẩn cấp, gấp.

Usual- u sually: thông thường.

Unable: không thể, không có khả năng.

Unsaved: cách dùng, cách sử dụng.

Personal call: gọi điện thoại việc riêng.

Tumble dryer: máy sấy.

Explore: thăm dò. Exposuse: sự phơi bày, sự quãng cáo.

Entries: lối vào, sự đi vào, danh sách người thi đấu.

Instructions: Người len lỏi vào, người không mời mà đến.

Reference: sự tham khảo, sự giới thiệu, sự(giấy) chứng nhận, giấy giới thiệu, chứng nhận; liên quan.

Reference: hàng tham khảo, hàng giới thiệu, hàng có liên quan.

Salution: sự chào, lời chào.

Attention line: sự chú ý đường.

Available: có sẵn để dùng, sử dụng được,có thể được, có thể mua được.

Unavailable offline: đường đóng không thể sử dụng được.

Creat: tạo ra, sáng tạo.

Subject line: hàng chủ đề, hàng đề tài, chủ ngữ, đối tượng.

Entries: lối vào, sự đi vào, danh sách người thi đấu.

Send: gửi, phái ai đi, gửi thư nhắn, bắn ra, tỏa ra.

Sign: dấu, dấu hiệu, dấu hiệu biểu hiện.

Signal: tín hiệu, báo hiệu, ra hiệu, dấu hiệu, chuyển lệnh bằng tín hiệu.

Showtimes: thời gian cho xem, trưng bày.

String: dây, (máy tính) dòng,chuỗi chữ,…...

Best regard: xem như tốt nhất,...

Cordially: thân tình.

Related: có liên quan, có quan hệ với, có họ với,...

Regards: coi như, xem như.

Respectfully: tôn trọng, tôn kính.

Reference: tham khảo, có liên quan.

Sincerely: một cách thành thật, một cách chân thành, thành khẩn.

Take care: đòi hỏi quan tâm,

dùng chăm sóc,...

Truly: thật, thật sự, thành thật.

Path: đường đi, con đường, đường mòn, đường nhỏ.

Personal: cá nhân, riêng tư, bản thân, đích thân.

Synchronize: đồng bộ, xảy ra đồng thời....

Special Delivery: cách nói đặc biệt, sự phát biểu đặc biệt.

Special: đặc biệt.

Synchronize: đồng bộ hóa.

Ladies and Gendlemen: nơi vệ sinh nam- nữ; nơi bỏ rác,...

Local: địa phương, cục bộ.

Login: đo tốc độ bên trong, vận tốc khối bên trong.

Gramophne: máy hát đĩa.

Gendlemen: đàn ông, người lịch sự.

Whom? ai, người nào, người mà.

Expired: hết hạn, kết thúc, thở ra.

Exchange: đổi, trao đổi, đổi chác, tổng đài điện thoại.

Scurity: chạy gấp.

main: chính, chủ yếu,...

Domain: lĩnh vực, đất đai, sở hữu,...

Subdomain: miền phụ, miền con,...

Scroll: cuộn, sách cuộn.

Sever: cắt, đứt, chia rẽ, tách ra.

Recent: gần đây, mới đây, mới.

Report:báo cáo, biên bản, bản tin, tin đồn,..

Valid: hợp thức, có hiệu lực, có căn cứ, vững chắc.

yahoo: người thô lỗ, người thú tính,.....

Related: có liên quan, có quan hệ với,...

Options: sự chọn lựa, quyền lựa chọn, luật lựa chọn,...

Content: nội dung, sức chứa, dung tích, vừa lòng,...

Support: ủng hộ, cột trụ, cấp dưỡng,....

Show: sự bày tỏ, trưng bày, biểu diễn, cơ hội,...

Related: có liên quan, có quan hệ với ai, có họ với,...

Default: sự thiếu, không đủ, không có, vắng mặt, bỏ cuộc,...

Item: khoản, món, tiết mục, tin tức, điểm, chương, bài báo,...

Forward: ở trước, phía trước, tiến bộ, tiên tiến, đẩy mạnh, xúc tiến,...

Source:nguồn, nguồn gốc,...

Propertied: có của, tài sản,...

Background: phía sau, nền, kiến thức, kinh nghiệm, quá trình học hành, ưu tiên thấp, cơ sở, mặt đất, khu đất, vị trí, nền,mắc cạn, hạ cánh, lý do,...

Pop-up: xoè ra( trang sách), bánh mì nở,...

Buttons: cái nút, cái bấm, nụ hoa, cái cúc, nút bật lại,...

Bookmark: thẻ đánh dấu trtang sách, bật lên, vọt lên, hỏi bất ngờ,...

Pop: buổi hoà nhạc, đĩa hát bình dân, nổ lốp bốp, điểm, vết, sự cấm cố,...

Encoding: biên mã, mã hoá,....

Create: tạo nên, tạo thành, sáng tạo, gây ra, chế thành, làm,...

Googly: bóng dội ngược,...

Gilder:thợ mạ vàng.

Related link: có liên quan, có quan hệ với ai, có họ với,...

Privacy: sự riêng tư, sự xa cách, cách biệt, sự bí mật, sự kín đáo,...

Poliey: chính sách, cách xử sự, cách giải quyết, sự khôn ngoan, tin tưởng,...

Upgrades: đưa lên cấp bậc cao hơn, nâng cấp,....

Tutorial: trợ lý học tập, thầy dạy kèm, sự giám hộ,...

Draft: bản phác thảo, đồ án, sơ đồ thiết kế, sự lấy ra, chế đồ, thông gió, khí lưu, sự rút tiền,...

Virtual: thực sự, thực tế, ảo,...

Con figu ration: hình thể, hình dạng, cấu hình, cấu thành, hình trạng,...

Secure: chắc chắn, bảo đảm,....

Anyone: người nào, ai, bất cứ người nào, bất cứ ai,...

Else: khác nữa, nếu không,...

Warren: đông như kiến, nơi có nhiều thỏ,....

Feedback: sự nối tiếp, sự hoàn ngược, phản hồi, hồi quy, liên hệ ngược dòng,...

Dialog: hội thoại,...

Drive: lái xe, đi xe, sự cố gắng, nỗ lực,....

Install: cài đặt,...

Uninstall: xoá bỏ sự cài đặt,...

Shorcuts: lối tắt,...

Defragmenter: trình giảm phân tán,...

Modal: phương thức, lối, điệu, mốt,...

Ignore: lờ đi, bác bỏ, không biết,....

Suggestions: gợi ý, đề nghị,....

Repeated: nhắc đi nhắc lại, lặp lại,...

Folder: bìa cứng, tài liệu, gập, tài liệu xếp,...

Attribute: thuộc tính, đặc tính, bổ ngữ, đặc chất,...

Contains: chứa, bao hàm, gồm có,chặn lại, ngăn lại, nén lại, kiềm chế, có thể chia hết,......

Pane: cửa kính, ô vuông,...

Part: phần, bộ, tập, phần việc, nhiệm vụ,...

Properly: đúng, chính xác, thực sự,...

Foxiness: tinh xảo, tính láu cá,....

Estimated: được ước lượng,...

Copied: máy sao, máy cop, người sao lục, bắt chước, người mô phỏng,...

Trance: trạng thái hôn mê, mê, say đắm,...

Defined: đã định nghĩa, xác định, định rõ, vạch rõ,...

Symantec antivirus: có vi rút xâm nhập( bám vào chương trình),...

Avenge: trả thù, báo thù, rửa nhục,...

Corporate: đoàn thể, hợp thành đoàn thể, thành phố tự trị,....

Protec: bảo vệ,...

Acted: hành động, việc làm, chứng thư, hồi, màn, luận án, quả tang,...

Risks: sự liều, mạo hiểm, sự rủi ro, nguy hiểm,...

Original: căn nguyên, đầu tiên, nguyên bản chính, độc đáo, gốc,...

Location: vị trí, hiện trường, sự định, trường quay, trại, đồn điền,...

Private: riêng tư, cá nhân, riêng, mật, kín, lính trơn, binh nhì,...

Responding: trả lời, đáp ứng,...

Entertain: tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí, tiêu khiển, trao đổi,...

Signature: chữ ký, chìa(khoá), dấu hiệu, vẻ, ký số, điệu nhạc,...

Status: địa vị, thân phận, thần thế, tình trạng, quan hệ pháp lý,...

Source: nguồn, nguồn gốc, nguồn-suối, nhàn cư bất thiện,...

Arrange: sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn, cải biên, soạn lại, sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề,...

Recovered: lấy lại, giành lại, tìm lại được, hồi lại, lên lại,...

Improve: cải tiến, cải thiện, trở nên tốt hơn, được cải tiến, làm tốt hơn, hoàn thiện hơn,...

Condidential: kín, bí mật, nói riêng với nhau, tâm sự, thư ký riêng,...

Serious: đáng sợ, đứng đắn, quan trọng, hệ trọng,....

Above: trên, hơn, lên, trên, ngược dòng, quá, vượt cao hơn, lên gác,...

Invalid: vô hiệu, không có hiệu lực, trở thành tàn phế, gửi đơn xin, hư hỏng,....

Application: lời xin, thỉnh cầu, đơn xin, sự gắn ghép, đính vào,...

Create: tạo nên, tạo thành, sáng tạo, gây ra, làm, làm rối lên, hối hả chạy ngược xuôi,...

Enable: làm cho có thể(có khả năng) làm gì, có thể, cho phép làm gì,...

Scheduled: được ghi trong chương trình, danh mục,...

Difined: định nghĩa, xác định,....

Configure: định hình thể(cấu trúc), cho một hình dạng,....

Statistics: thống kê,....

Quarantine: cách ly, giữ để kiểm dịch, khám xét theo luật kiểm dịch,...

Sever: người hầu, khay bưng thức ăn, người giao bang, người phụ lễ,...

Clip: cái ghim, cái cặp, cắt rời ra, sự rút ngắn, co lại, đi nhanh, đầu nối,...

Detail: chi tiết, tiểu tiết, điều tỉ mỉ, kể chi tiết, sự trao mật lệnh,...

Encoding; biên mã, mã hoá,....

Application: gắn vào, chương trình ứng dụng,...

Zip: rít, vèo qua, chạy qua,.....

Valid: có hiệu lực, có căn cứ, vững chắc,...

Win: thắng cuộc, lôi kéo về,...

Data: dữ liệu, số liệu, dữ kiện,...

Binary: nhị, đôi,...

Button: nút bấm, nút dừng,....

String: dây, dòng,...

Truncated: cắt xén, bỏ bớt,...

Adder: người cộng, máy cộng,...

Actual: thật sự, thật, thực tế, hiện tại,...

Handles: tay cầm, mất bình tĩnh, đầy đủ, hoàn toàn, hết sức,...

Thread: dòng, mạch len lỏi qua,

ướt sạch,...

Processes:người chế biến, gia công,...

Cache: giấu kín, trữ,...

Kernel: bộ phận chủ yếu, hạch mở, giải thích,....

Topic: đề tài, chủ đề,....

Switcher: người chuyển hướng tàu hoả,...

Terminate: xong, kết thúc, vạch giới hạn, có hiệu lực,...

Available: có sẵn, để dành, có hiệu lực, có giá trị, có thể kiếm được,...

Performance: sự làm, sự thi hành, sự hoàn thành, việc diễn, hiệu suất, đặc tính,...

Resource: phương sách, phương kế, cách xoay xở, tài tháo vát, tài vặt, tài nguyên, chỗ trông mong vào,...

Task: nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự, giao việc, chồng chất lên, phê bình,....

Administrtor: người quản lý, người cầm quyền cai trị, quản trị viên, quản lý,...

Includes: bao gốm, gồm có, chứa trong, tính đến, kể cả,.....

Attempt: sự cố gắng, sự thử, vượt qua, xâm phạm,...

Dot: chấm nhỏ, lấm chấm, diểm, vật nhỏ xíu, rãi rác,....

Recovery: sự lấy lại được, bình phục, sự phục hồi,....

Encounter:sự gặp gỡ, cuộc đọ sức với,...

Corruption: sự sửa đổi làm sai lạc, sự thối nát,...

Recove rable: có thể lấy lại, bù lại, có thể cứu chữa,...

Client: khách hàng, khách, chủ,...

Created: tạo, tạo nen, sáng tạo, gây ra, làm,...

Treat: xử lý, gia công, chế biến, đối xử, coi như,...

Confidential: kín, bí mật, thư ký riêng, đặc vụ,..

Anonymous: giấu tên, vô danh, nặc danh,...

Status: địa vị, thân thế, tình trạng, quan hệ pháp lý,...

Prevent: ngăn trở, ngăn ngừa, giải quyết trước, dẫn đường đi trước, làm trước, đối phó trước,....

Browse: xem lướt, đọc lướt, tịch thu vào, thu lượm vào, gặm( cỏ, lá cây,...)

Institute: viện, học viện, trụ sở(viện, hội), cơ sở đào tạo KTDDH, thể chế, thành lập, lập nên, mở, tiến hành, bổ nhiệm,...

Requisites: cần thiết, tất yếu, yêu cầu,

Glossary: bảng chú giải, từ điển thuật ngữ, tập từ vựng,..

Deploy: sự triển khai, sự dàn trận, sự dàn quân,...

Wizard: người có tài, kỳ lạ, thầy phù thuỷ,...

Leeave: sự cho phép, được phép nghỉ, để lại, bỏ lại, quên, đi tặng,....

Required: đòi hỏi, cần tìm.

Able: có năng lực, có tài, có đủ thẩm quyền,...

Reeached: sự trãi ra, sự chìa ra, tầm với, khả năng, phạm vi hoạt động, khoảng rộng, đưa ra, đến, tới, đạt được.

Limit: giới hạn, hạn độ, hạn chế, điều quá quắt.

Hold: sự cầm, nắm giữ, nắm chặt, sự hiểu thấu, giữ, ở, nén, kìm lại, choán, xâm chiếm, thu hút,...

Session: buổi họp, kỳ họp, hội nghị, thế ngồi,....

Revert: trở lại, trở về, quay lại, trở lại nguyên thể,...

Shared: lưỡi cày, phần, phần đóng góp, tranh, chia, phần chia, tham gia,....

Attempt: thử, toan, cố,...

Access: đến gần, lối vào,....

Invalist: vô hiệu, không có hiệu lực, bệnh tật, tàn tật, tàn phế, trở thành tàn phế,....

Responsive: đáp, trả lời, dễ phản ứng lại,.....

Gap: chỗ trống,..

Paging: số trang của quyển sách, thứ tự các trang,...

Reference: tham khảo, giới thiệu, chứng nhận, có liên quan,...

Specified: theo danh nghĩa, lý thuyết,.....

Occurred: sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra,...

Required: đòi hỏi, yêu cầu,...

Registry: nơi đăng ký, sự đăng ký,...

Fatal: vỗ béo, chất mỡ, gây tai hoạ, số mệnh, không thể tránh được,....

Retry: hạn chế, giới hạn,....

Refresh: làm cho hồi lại, tỉnh lại, hồi lại ký ức, nhớ lại,...

Professional: nghề, nghề nghiệp, chuyên nghiệp,....

Configures: định hình thể, cho một hình dạng,....

Graphics: môn đồ hoạ, môn đồ hình, thiết bị đồ hoạ/hình,....

Persists: kiên gan, bền bỉ, vẫn còn, cứ dai dẳng,...

Administrator: người quản lý, người cầm quyền,....

Operation: sự hoạt động, thao tác, hiệu quả, tác dụng, tiếp tục,...

Content: nội dung, sức chứa,...

Index: chỉ số,....

Suport: cấp dưỡng, ủng hộ, cột trụ,....

Show: sự bày tỏ, trưng bày, biểu diễn, cơ hội,...

Related: có liên quan, có quan, có quan liên hệ với ai,...

Default: sự không có, sự thiếu, không đủ, vắng mặt, bỏ cuộc,...

Googly: bóng dội ngược,...

Both: cả hai, cả...lẫn, vừa...vừa,...

Priority: quyền được trước, sự ưu tiên,...

Intialise: lhowir chạy, chuẩn bị làm việc,...

Shared: lưỡi cày, phần, phần đóng góp, tranh, chia, phân chia, tham gia,...

Revert: trở lại, trở về, trở lại nguyên thể, quay lại,...

Denied: người từ chối, khước từ,…

Virtual: thực sự, thực tế,…

Destination: nơi gửi tới, nơi đưa tới, sự dự định, nơi đi tới,…..

Host: máy chủ, vật chủ, chủ nhà, chủ tiệc,….

Unreachable: không thể đến được, không thể thấu tới, không đưa ra được,……

Paging: số trang của quyển sách, số thứ tự trang sách,….

recorder: máy ghi âm.

compact dise: đĩa com pắc.

imge: hình ảnh.

diection: hướng, phương hướng.

in addition to: thêm vào.

destination: điểm đến.

attraction: sự thu hút, hấp dẫn.

show: màn trình diễn, biểu diễn.

Shadow: bóng đèn.

Shadow suppet show: múa rối bóng đen. Share: chia sẻ.

site: địa điểm.

object: vật, đồ vật.

motion picture: phim ảnh.

role: vai trò, vai(kịch).

form: thành lập.

tu rn: phiên, lượt.

Take turs: thay phiên.

fac simile: máy fax.

serve: phục vụ.

remove: lấy ra, loại ra.

convenient: thuận tiện, tiện lợi.

selection: sự chọn lựa.

demon strade: biểu diễn.

missing information: thông tin thiếu.

absent: vắng mặt. pre sent: có mặt.

combine: kết hợp.

imcrease; tăng.

relieve: làm giảm, làm dịu bớt.

affect: ảnh hưởng.

mode rate: điều độ, vừa phải.

variety: nhiều thứ.

key: bí quyết, chìa khoá.

protective: có tính phòng ngừa.

take partin(pa rticipate): tham gia.

be on one’s way: trên đường đi tới.

imp rove: cải tiến, trau dồi.

aim(purpose): mục đích.

stay away: giữ cách xa, tránh xa.

edge: mé, bìa.

speed: tốc độ.

spare; cái để dành/ dự trữ.

mainly: chủ yếu.

opp ortunity: cơ hội.

make(come); đến.

except: ngoại trừ.

gather: tập trung, tụ tập.

inside: bên trong.

out side; bên ngoài.

perform; trình diễn, biểu diễn.

know ledge: kiến thức.

Divie: đường chia nước.

certificates: giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ.

Skin: biểu bì, vỏ cam, cứ trơ ra, chạy thoát, cảnh giác, cẩn thận,….

Unspecified: không chỉ rõ, nói rõ,…

overseas: thư tín quốc tế.

regula rly: cách đều đặn, thường xuyên.

Writing pad: tập giấy viết thư.

Phone card: thẻ điện thoại.

Recent: gần đây, mới đây.

move; di chuyển.

Try something on: thử cái gì/

finaly(last ofall, atlast): cuối cùng, sau hết.

Useful: hữu ích.

Useless:vô ích.

Suitable: thích hợp.

take care: cẩn trọng.

touch: đụng đến, sờ.

explain: giải thích.

sensible: khôn ngoan.

Notice: để ý, chú ý.

Normal: bình thường.

check- up: kiểm tra tổng quát.

drill; cái khoan, khoan.

broken: hư, bể.

get on: lên, (bước) lên.

sound: âm thanh.

Reply: câu trả lời, trả lời.

all the time(always): luôn luôn.

own( private): riêng, cá nhân.

equipment: trang thiết bị.

equip: trang bị.

globle: quả địa cầu.

graph: đồ thị, biểu đồ.

equation: phương trình.

like: như, giống.

hoop: vòng tròn.

CD (computer dise): đĩa vi tính.ĐC player: máy hát, đĩa CD.

earphone: ống nghe.

mainly: chủ yếu, nhất là.

main: chính quan trọng.

collect: sưu tập, gom góp.

Colleection: sự/bộ sưu tập.

mostly: thường thường, chủ yếu.

tidy: gọn gàng, ngăn nắp, dọn dẹp, làm gọn gàng.

clean up: tổng vệ sinh, dọn dẹp.

Stripe: sọc.

campain: chiến dịch.

realize: ý thức, biết.

compere: so sánh.

opposite: đối diện.

amount(quantity): số lượng.

di rection: lời chỉ dẫn, lời chỉ đường.

guess: đoán, lời đoán.

distance: khoảng cách.

mail: gửi bằng đường bưu điện.

altgether: chung, tất cả.

Keen(active): linh hoạt, sắc sảo.

Correspond: trao đổi thư tín.

depend: phụ thuộc, lệ thuộc.

divde: chia ra, chia.

notice: nhận thấy, nhận ra.

official: chính thức.

ope ration: sự hoạt động.

To put into operation: đưa vào hoạt động.

necessities: những thứ cần thiết.

voice: giọng, tiếng nói.

optional: lựa chọn, có thể lựa chọn, không bắt buộc.

region: vùng miền.

To lower: hạ thấp, làm giảm.

Sepa rate: tách ra, phân chia, làm tách biệt.

en courage: động viên, khuyến khích.

logical: có lô gíc.

mate rial: chất liệu, nguyên liệu.

exchange: trao đổi.

really: thực, đúng.

advance: sự xảy ra trước.

in advance: trước, làm trước.

order: ra lệnh.

amount: số lượng.

until: cho đến, cho tới khi.

to perform: biểu diễn.

communite: liên lạc, trao đổi thông tin.

documentary; phim tài liệu.

in come: thu nhập.

product: sản phẩm.

internet: mạng máy tính quốc tế, mạng in tơ nét, mạng.

remote: từ xa, xa xôi.

study: phòng làm việc.

respond: đáp lại, hưởng ứng.

surf: lướt sóng, lướt mạng in tơ nét.

teenager: thanh thiếu niên 13-19 tuổi.

viable: có khẳnng tồn tại, có.

Wander: đi lang thang, đi không có dịnh hướng rõ ràng.

Website: trang web( trên mạng in tơ nét).

Widely: rộng lớn, trên phạm vi rộng.

cover: che phủ, che đậy.

dump: bãi đổ, nơi chứa .

mass: khối, đống.

Minimize: làm giảm thiểu, làm giảm tới mức thấp nhất.

Provide: cung cấp.

to overcome: khắc phục, vượt qua.

reduce: làm giảm, giảm.tra sh: đồ cũ bỏ đi, đồ vô dụng.

Wrap : gói, bọc lại.

account for: chiếm, là yếu tố của.

catenry: loại, hạng.

effectively: có kết quả, có hiệu quả, một cách có hiệu quả.

energy: năng lượng.

administer: quản lý, cai trị, thi hành, phân phối, cung cấp, góp phần vào,….

dot: chấm nhỏ, điểm, dấu chấm câu, của hồi môn, vạt nhỏ xíu, ngu, điên điên,….

guest: khách, khách trọ, ký sinh trùng,..vật ký sinh,…

unspecific: không loại biệt, không riêng biệt, không dứt khoát, không rõ ràng,….

reduce: làm giảm, giảm,…

tra sh: đồ cũ bỏ đi, đồ vô dụng.

Wrap: gói, bọc lại,….

Account for: chiếm, là yếu tố của,…

category: loại, hạng

effectively: có kết quả, có hiệu quả,

1 cách có hiệu quả,…

energy: năng lượng,…

innovation: sự đổi mới, việc đưa ra phát minh, sách mới,….

in sttall: lắp đặt, cài đặt,…

Label: dán nhãn,…

model: mô hình,..

receive: nhận, tiếp nhận,…

recent: gần đây,…

regula rly: thường xuyên,…

replace: thay thế,…

Sparate: riêng, rời nhau, khác nhau,….

Source: nguồn, nguồn xuất phát,…

Standard: chuẩn, tieu chuẩn,….

suggest: gợi ý, đóng góp ý kiến,…

celebrate: làm lễ kỷ niệm, kỷ niệm,…

Border: tiếp giáp với, giáp với,…

describe: mô tả,…

Last: kéo dài.

distingnish: phân biệt, làm cho khác biệt,…..

hug: ôm khi chào nhau, virus,…

nominate: ghi danh, mệnh danh, chọn,..

occur: xảy ra.

parade: cuộc diễu hành, đoàn diễu hành, đám rước,..

priorty: sự ưu tiên, quyền ưu tiên,…

Sticky: dính.

Towards: về phía, hướng về.

abrupt: ắc quy, pin.

Can: đóng hộp.

Behave: cư xử, ứng xử, có cử chỉ/hành động.

demage; hư hỏng, hỏng hóc, thiệt hại vật chất.

destory: phá huỷ, phá hỏng.

erupt: lớn, rộng lớn.

Forecast: bảng dự báo, chương trình dự báo.

towards: về phía, hướng về.

nominate: ghi danh, mệnh danh, chọn.

lift: nâng lên, nhấc lên.

shift: sự chuyển dịch, sự thay đổi.

trust: tin tưởng vào, tin là thực.

volume: lượng, âm lượng, khối lượng.

Warn: báo trước, cảnh báo.

disappear: biến mất.

evidence: bằng chứng.

exist: tồn tại.

grade: phân loại, xếp hạng.

imagination: sự tưởng tượng, trí óc tưởng tượng.

meteor: sao băng.

mystrious: bí hiểm.

prove: hành tinh.

pull: lực kéo, lực hút.

round: tròn, có hình tròn.

sight: nhìn thấy, nhìn tận mắt, mục kích.

spot: điểm, chấm.

subject: chịu, bị ảnh hưởng bởi.

trace: dấu vết.

trik: kỹ xảo, mẹo, mẹo nhà nghề, trò khéo léo.

unidentified: không nhận dạng được, không rõ tung tích, lạ.

fullname: tên đầy đủ.

Family; surname; last name: họ.

Forename: tên(gọi).

Firt name: tên gọi.

middle name: tên(chữ) lót.

contain: chứa.

space: không gian, chỗ trống.

employer: người chỉ huy.

repair: sửa chữa.

fix: lắp, cài đặt, sửa.

erase: xoá, bôi.

event: biến cố, sự cố.

appear; xuất hiện.

safety: sự an toàn; safe: an toàn.

awful: xấu, tồi tệ.

bright: sáng sủa.

toforbid; forbidde; forbidden: cấm.

means: phương tiện.

transport: chuyên chở.

distance: khoảng cách.

free: rãnh, trống, tự do.

be out: đi ra ngoài.

be back: trở về. be in: có mặt ở nhà.

worried: bận tâm, lo lắng.

danger: sự nguy hiểm.

dengerous: nguy hiểm.

place ofwork: nơi làm việc.

the same: cùng giống nhau.

look for: tìm kiếm.

advice: lời khuyên.

furnish: cung cấp, trang bị.

lib ra rian: quản thủ thư viện.

suitable: thích hợp.

plan: sơ đồ.

order: thứ tự.

set: bộ.

index: mục lục.

reference: sự tham khảo.

movie: phim.

movie theat re: rạp chiếu phim.

except: ngoài ra, trừ ra.

electronic junk mail: thư tạp nhạp điện tử.

detail: chi tiết.

alert: cảnh giác, sự cảnh giác,…

on-line: có trên mạng.

chanel: kênh (truyền hình).

advantage: sự thuận lợi.

benefit: lợi ích.

thank to: nhờ.

disadvantge: sự bất lợi.

reasonable: hợp lý.

acessible: có thể đến, tiếp cận

net: mạng lưới.

control: kiểm soát, sự kiểm soát.

purpose: aim: mục đích.

limit: giới hạn.

limitation: sự giới hạn.

media: phương tiện truyền thông.

increasingly: ngày càng tăng.

Web: mạng(vi tính), lưới nhện.

Further: xa hơn.

denial: sự chối bỏ.

it’s apty: thật đáng tiếc.

show: buổi/ màn trình diễn.

remote: far: xa.

reason: lý do, lý lẽ.

remote control: sự điều khiển từ xa.

interact: ảnh hưởng lẫn nhau.

interact: sự tương tác.

benefit: ích lợi.

informative: có nhiều tin tức.

inform: thông tin, cho hay.

information: thông tin.

telegraph: điện báo.

latestnew: tin giờ chót.

Force: lực lượng, sức mạnh.

major; important; main: chính, quan trọng.

However: tuy nhiên.

Forever: mãi mãi.

portrait: chân dung.

turn( away): quay đi.

turn(a round): quay lại.

permanent address: địa chỉ.

boldly: một mạch.

final: cuối cùng, tốt nghiệp.

checklist: danh sách kiểm tra.

recommend: giới thiệu.

Suddenly: bỗng nhiên.

mend: sửa chữa, vá víu.

shorten: làm cho ngắn bớt.

service: dịch vụ.

superb: siêu.

longthen: làm dài ra.

emerggency: báo động khẩn cấp.

Warning: đáng lo ngại, báo trước.

album: tập ảnh.

encourage: khuyến khích.

situation: tình hình.

receive: nhận.

one moment: một lát thôi.

brief: ngắn.

useful: có ích lợi.

destroy: phá huỷ.

hard: khó.

brakes: phanh.

imp rove: cải tiến, trau dồi.

urgent: khẩn cấp.

sender: người gửi.

teleg raph: điện tín.

teleg ram: bức điện.

sign: biển báo, tín hiệu.

record: đĩa hát.

ready: sẵn sàng.

battery; ắc quy.

Choose: chọn.

mechanic: thợ cơ khí.

break: hỏng, pan.

speed limit: giới hạn tốc độ.

guess: đoán.

repeat: nhăvs lại.

sever: chia rẽ, tách ra, cắt đứt.

incusive: gồm cả.

Block: làm tắc, chắn,…

on fire: bốc lửa.

fire man: lính cứu hoả.

emergency: báo động khẩn cấp.

Showroom: phòng trưng bày.

experience: kinh nghiệm.

ignore: lờ đi.

embarrassing: lúng túng, khó xử.

disappear: biến mất.

lock; khoá.

should: nên.

suddenly: bỗng nhiên.

describe: mô tả.

redecorate: trang trí lại.

real: thực sự.

solid: chắc chắn.

away: đi, xa.

stage; giai đoạn.

in good condition: tình trạng tốt.

damage: thiệt hại.

be unable to: không có khả năng.

capture: gây thiệt hại.

enquire: đòi hỏi.

severally: riêng biệt, khác nhau, riêng từng phần,….

code: bộ luật, luật, điều lệ, quy tắc, mã, mật mã,…

reload: chất lại, nạp lại.

score: lý do, căn cứ, đường vạch, vết rạch,…

attempting: sự thử, chiếm lấy, sự cố gắng, vượt qua,…

administer: cung cấp, góp phần vào,..

guest: khách, khách trọ, quản lý, cai trị, thực hành, phân phối, ký sinh trùng,…

dot: chấm nhỏ, điểm, dấu chấm câu, vật nhỏ xíu, của hồi môn, ngu, điên điên,….

update: làm cho cập nhật, hiện đại hoá, cho ai thông tin mới nhất (về cái gì).

upload: tải lên.

codec: bộ biên, giải mã,….

Buffering: chuyển hoán đệm, ổn xung,…

occureence: sự cố, sự xảy ra, sự loé lên ý nghĩ, chuyện xảy ra, sự kiện,…

itemp: khoản, mục, món, mẩu, lại nữa, củng nữa.

intelli: khả năng trí óc, trí thông minh,

infections: nhiễm vi rút, vi khuẩn,...

register: ghi nhận, nhận ra, nhớ, để ý,...

Smate: sáng sủa, gọn gàng, trí thông minh, khôn khéo, tài tình, đúng mốt,..

onguard: tư thế sẵn sàng tự vệ, trạng thái cảnh giác trước sự tấn công nguy hiểm, bất ngờ,..

processed: đưa nguyên liệu vào quá trình xử lý,...

progress: làm cho công việc tiến triển tốt hơn đến hoàn thành,.....

Buffering: chuyển hoán đệm, ổn xung,....

occurrence: sự cố, sự xảy ra, sự loé lên ý nghĩ, chuyện xảy ra, sự kiện,...

codec: bộ biên- giải mã,...

update: làm cho cập nhật, hiện đại hoá, cho ai thông tin mới nhất(về cái gì),

download: nạp xuống, viễn nạp,...

upload: tải lên.

reload: nạp lại, chất,...

Score: vết rạch, chiếm lấy, sự cố gắng, vượt qua,..

attempting: sự thử,...

code: bộ luật, luật, điều lệ, quy tắc, mã, mật mã,...

virtual: thực sự, thực tế.

denied: người từ chối, khước từ.

destination: nơi gửi tới, sự dự định tới, nơi đưa tới, nơi đi tới,....

unreachable: không thể đến, không thể thấu tới, không đưa ra được,...

host: chủ nhà, chủ tiệc, vật chủ, máy chủ,....

vocabulary: từ vựng.

Home: nhà, chỗ ở, gia đình, tổ ấm, quê hương, tổ quốc, chỗ sinh sống, trại mồ côi, đích(một số trò chơi).

abroad: ở nước ngoài, ra nước ngoài, khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi, ngoài trời, nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm, từ nước ngoài,…

seting: tập hợp, đám, đoàn, lũ, hình thể, thiết bị, cảnh dựng, chiều hướng, khuynh hướng,…

feed: chất liệu, sự cung cấp, sự cho ăn, cỏ, đồng cỏ, suất lúa mạch, đạn, băng đạn,…

organize: tổ chức, cấu tạo, thiết lập,…

Broad: rộng, rõ ràng,…

Bar: vạch đường kẻ, gạch nhịp,…

status: tình trạng, địa vị,….

Preview: sự xem trước, duyệt trước,…

Privacy: sự xa lánh, sự riêng tư, sự bí mật,….

source: nguồn, nguồn gốc, nguồn sông, nguồn suối,……

 

 

1